Bài 11: Họa một bức, ngựa tám con (第十一課:畫一幅,馬八匹)

  Bài 10:  Một đàn chiêm nhỏ, vừa bay vừa kêu giữa các cây (第十課:小鳥一群,樹間飛鳴)

畫一幅(1),馬八匹。(2)

或臥,或立,或或仰(3)

Trích từ sách “Hán văn” của Trần Trọng San (bản 1995), trang 70

(1) 畫 [huà][họa]: bức họa, bức tranh; 幅[fú][tiền]: bức, lượng từ, chỉ bức trong bức tranh

(2) 馬[mǎ][mã]: con ngựa, ngựa, 八[bā][bát]: tám, số tám, 匹[pǐ][thất]: lượng từ, chỉ con, con ngựa.

(3) 或 [huò][hoặc]: hoặc, hoặc là; 臥[wò][ngọa]: nằm, nằm xuống; 立[lì][lập]: đứng, đứng lên, 俯[fǔ][phủ]: cúi đầu, cúi xuống; 仰[yǎng][ngưỡng]: ngưỡng mặt lên, ngẩng đầu lên.

Dịch nghĩa

Họa một bức, ngựa tám con

Hoặc nằm, hoặc đứng, hoặc cúi đầu xuống, hoặc ngẩng đầu lên.

Comments